Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tuần thứ ba của tháng" (1)
tuần thứ ba của tháng
Tiếng Anh
Cụm từthird week of the month
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
The meeting takes place in the third week of the month.
Từ liên quan "tuần thứ ba của tháng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tuần thứ ba của tháng" (1)
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
The meeting takes place in the third week of the month.
